ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhân lực chất lượng cao" (1件)
nhân lực chất lượng cao
日本語
フ質の高い人材
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
類語検索結果 "nhân lực chất lượng cao" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhân lực chất lượng cao" (2件)
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là rất quan trọng.
質の高い人材育成は非常に重要です。
